outer mongolia

outer mongolia

Outer Mongolia is a vast region of grassy steppes and rugged mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Mông Cổ (tên gọi lịch sử): "Outer Mongolia" tên gọi để chỉ khu vực phía bắc của Mông Cổ, tách biệt với Nội Mông (Inner Mongolia) thuộc Trung Quốc. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (tên chính thức Mông Cổ) — một quốc gia độc lập, không giáp biểnTrung Á.

dụ sử dụng
  • (Mông Cổ giành độc lập khỏi Trung Quốc vào năm 1921.)
  • (Thủ đô của Mông Cổ Ulaanbaatar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outer Mongolia" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường xuất hiện trong các văn bản về thời kỳ Mông Cổ thuộc Trung Quốc hoặc thời kỳ Xô viết.

    • During the Qing dynasty, Outer Mongolia was a region under Chinese control. (Dưới triều đại nhà Thanh, Mông Cổ một vùng thuộc quyền kiểm soát của Trung Quốc.)
  • "Outer Mongolia" trong ngữ cảnh địa chính trị: Dùng để phân biệt với Nội Mông (một khu tự trị của Trung Quốc).

    • The border between Outer Mongolia and Inner Mongolia is largely defined by the Gobi Desert. (Biên giới giữa Mông Cổ Nội Mông phần lớn được xác định bởi sa mạc Gobi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongolia (n): Mông Cổ (tên gọi hiện đại của quốc gia).
  • Inner Mongolia (n): Nội Mông (một khu tự trị thuộc Trung Quốc).
  • Mongolian (adj): thuộc về Mông Cổ hoặc người Mông Cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Mongolia (tên chính thức hiện tại): Mông Cổ.
  • Mongolian People's Republic (tên thời Xô viết): Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ.
Các cụm từ liên quan
  • "Outer Mongolia" một thuật ngữ địa chính trị: Không phrasal verb hoặc thành ngữ thông dụng liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Outer Mongolia" thường không được dùng trong thành ngữ tiếng Anh, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả sự xa xôi, hẻo lánh ( dụ: nghĩa "nơi xa xôi hẻo lánh").
    • He lives in the middle of Outer Mongolia, far from civilization. (Anh ấy sốngmột nơi xa xôi hẻo lánh, cách xa nền văn minh.)